translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "gặp lại" (1件)
gặp lại
play
日本語 再会する
Tôi rất vui khi được gặp lại bạn.
あなたと再会できて嬉しい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "gặp lại" (1件)
hẹn ngày gặp lại
play
日本語 また会いましょう
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "gặp lại" (7件)
hẹn gặp lại
また会いましょう
gặp lại người bạn cũ
故人と再会する
hẹn ngày gặp lại nhé
また明日会いましょう
Tôi vô tình gặp lại bạn cũ.
偶然昔の友達に会った。
Tôi rất vui khi được gặp lại bạn.
あなたと再会できて嬉しい。
Dự định tuần sau sẽ gặp lại.
来週また会う予定です。
Anh ấy gặp lại học trò cũ sau nhiều năm.
彼は数年ぶりに元教え子に再会した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)